Đội tuyển Bỉ (BEL)
🧑🏫 HLV trưởng: Rudi Garcia(France)
Danh sách cầu thủ chính thức tham dự World Cup 2026.
Thủ môn (GK)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | 11/05/1992 | Belgium | 200 cm | Thủ môn | Real Madrid |
| 12 | Senne Lammens | 07/07/2002 | Belgium | 193 cm | Thủ môn | Manchester United |
| 13 | Mike Penders | 31/07/2005 | Belgium | 200 cm | Thủ môn | Strasbourg |
Hậu vệ (DF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Zeno Debast | 24/10/2003 | Belgium | 191 cm | Hậu vệ | Sporting CP |
| 3 | Arthur Theate | 25/05/2000 | Belgium | 185 cm | Hậu vệ | Eintracht Frankfurt |
| 4 | Brandon Mechele | 28/01/1993 | Belgium | 190 cm | Hậu vệ | Club Brugge |
| 5 | Maxim De Cuyper | 22/12/2000 | Belgium | 182 cm | Hậu vệ | Brighton & Hove Albion |
| 15 | Thomas Meunier | 12/09/1991 | Belgium | 191 cm | Hậu vệ | Lille |
| 16 | Koni De Winter | 12/06/2002 | Belgium | 191 cm | Hậu vệ | Milan |
| 18 | Joaquin Seys | 28/03/2005 | Belgium | 178 cm | Hậu vệ | Club Brugge |
| 21 | Timothy Castagne | 05/12/1995 | Belgium | 185 cm | Hậu vệ | Fulham |
| 25 | Nathan Ngoy | 10/06/2003 | Belgium | 183 cm | Hậu vệ | Lille |
Tiền vệ (MF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Axel Witsel | 12/01/1989 | Belgium | 186 cm | Tiền vệ | Girona |
| 7 | Kevin De Bruyne | 28/06/1991 | Belgium | 181 cm | Tiền vệ | Napoli |
| 8 | Youri Tielemans Đội trưởng | 07/05/1997 | Belgium | 176 cm | Tiền vệ | Aston Villa |
| 19 | Diego Moreira | 06/08/2004 | Belgium | 179 cm | Tiền vệ | Strasbourg |
| 20 | Hans Vanaken | 24/08/1992 | Belgium | 195 cm | Tiền vệ | Club Brugge |
| 22 | Alexis Saelemaekers | 27/06/1999 | Belgium | 180 cm | Tiền vệ | Milan |
| 23 | Nicolas Raskin | 23/02/2001 | Belgium | 179 cm | Tiền vệ | Rangers |
| 24 | Amadou Onana | 16/08/2001 | Belgium | 195 cm | Tiền vệ | Aston Villa |
Tiền đạo (FW)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Romelu Lukaku | 13/05/1993 | Belgium | 191 cm | Tiền đạo | Napoli |
| 10 | Leandro Trossard | 04/12/1994 | Belgium | 172 cm | Tiền đạo | Arsenal |
| 11 | Jérémy Doku | 27/05/2002 | Belgium | 173 cm | Tiền đạo | Manchester City |
| 14 | Dodi Lukébakio | 24/09/1997 | Belgium | 187 cm | Tiền đạo | Benfica |
| 17 | Charles De Ketelaere | 10/03/2001 | Belgium | 193 cm | Tiền đạo | Atalanta |
| 26 | Matias Fernandez-Pardo | 03/02/2005 | Belgium | 183 cm | Tiền đạo | Lille |


