Đội tuyển Hàn Quốc (KOR)
🧑🏫 HLV trưởng: Hong Myung-bo(South Korea)
Danh sách cầu thủ chính thức tham dự World Cup 2026.
Thủ môn (GK)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kim Seung-gyu | 30/09/1990 | South Korea | 189 cm | Thủ môn | FC Tokyo |
| 12 | Song Bum-keun | 15/10/1997 | South Korea | 194 cm | Thủ môn | Jeonbuk Hyundai Motors |
| 21 | Jo Hyeon-woo | 25/09/1991 | South Korea | 189 cm | Thủ môn | Ulsan HD |
Hậu vệ (DF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lee Han-beom | 17/06/2002 | South Korea | 190 cm | Hậu vệ | Midtjylland |
| 4 | Kim Min-jae | 15/11/1996 | South Korea | 190 cm | Hậu vệ | Bayern Munich |
| 5 | Kim Tae-hyeon | 17/09/2000 | South Korea | 187 cm | Hậu vệ | Kashima Antlers |
| 13 | Lee Tae-seok | 28/07/2002 | South Korea | - | Hậu vệ | Austria Wien |
| 14 | Cho Wi-je | 25/08/2001 | South Korea | 189 cm | Hậu vệ | Jeonbuk Hyundai Motors |
| 15 | Kim Moon-hwan | 01/08/1995 | South Korea | 173 cm | Hậu vệ | Daejeon Hana Citizen |
| 16 | Park Jin-seob | 23/10/1995 | South Korea | - | Hậu vệ | Zhejiang |
| 22 | Seol Young-woo | 05/12/1998 | South Korea | 183 cm | Hậu vệ | Red Star Belgrade |
| 23 | Jens Castrop | 29/07/2003 | South Korea | 177 cm | Hậu vệ | Borussia Mönchengladbach |
Tiền vệ (MF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Lee Gi-hyuk | 07/07/2000 | South Korea | 184 cm | Tiền vệ | Gangwon FC |
| 6 | Hwang In-beom | 20/09/1996 | South Korea | 177 cm | Tiền vệ | Feyenoord |
| 8 | Paik Seung-ho | 17/03/1997 | South Korea | 182 cm | Tiền vệ | Birmingham City |
| 10 | Lee Jae-sung | 10/08/1992 | South Korea | 180 cm | Tiền vệ | Mainz 05 |
| 11 | Hwang Hee-chan | 26/01/1996 | South Korea | 177 cm | Tiền vệ | Wolverhampton Wanderers |
| 17 | Bae Jun-ho | 21/08/2003 | South Korea | 180 cm | Tiền vệ | Stoke City |
| 19 | Lee Kang-in | 19/02/2001 | South Korea | 173 cm | Tiền vệ | Paris Saint-Germain |
| 20 | Yang Hyun-jun | 25/05/2002 | South Korea | 176 cm | Tiền vệ | Celtic |
| 24 | Kim Jin-gyu | 24/02/1997 | South Korea | - | Tiền vệ | Jeonbuk Hyundai Motors |
| 25 | Eom Ji-sung | 09/05/2002 | South Korea | 178 cm | Tiền vệ | Swansea City |
| 26 | Lee Dong-gyeong | 20/09/1997 | South Korea | 176 cm | Tiền vệ | Ulsan HD |
Tiền đạo (FW)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung-min Đội trưởng | 08/07/1992 | South Korea | 183 cm | Tiền đạo | Los Angeles FC |
| 9 | Cho Gue-sung | 25/01/1998 | South Korea | 188 cm | Tiền đạo | Midtjylland |
| 18 | Oh Hyeon-gyu | 12/04/2001 | South Korea | 187 cm | Tiền đạo | Beşiktaş |


