Kết quả Xổ số Miền Bắc
| Đặc biệt | 71960 |
| Giải nhất | 88951 |
| Giải nhì | 15911 . 12438 |
| Giải ba | 10449 . 17020 . 70611 . 78409 . 04537 . 92785 |
| Giải tư | 9977 . 5957 . 2580 . 2082 |
| Giải năm | 7200 . 3643 . 5164 . 0039 . 5838 . 3326 |
| Giải sáu | 548 . 075 . 934 |
| Giải bảy | 66 . 92 . 36 . 12 |
- Miền Bắc
| Lô tô Miền Bắc Thứ năm 17-09-2026 |
|---|
000911111220263436 |
373838394348495157 |
606466757780828592 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 00; 09; 0 00; 20; 60; 80; |
1 11; 11; 12; 1 11; 11; 51; |
2 20; 26; 2 12; 82; 92; |
3 34; 36; 37; 38; 38; 39; 3 43; |
4 43; 48; 49; 4 34; 64; |
5 51; 57; 5 75; 85; |
6 60; 64; 66; 6 26; 36; 66; |
7 75; 77; 7 37; 57; 77; |
8 80; 82; 85; 8 38; 38; 48; |
9 92; 9 09; 39; 49; |
| Đặc biệt | 96344 |
| Giải nhất | 48372 |
| Giải nhì | 79169 . 60628 |
| Giải ba | 00040 . 93587 . 29286 . 25046 . 73831 . 44264 |
| Giải tư | 2183 . 7599 . 9013 . 0091 |
| Giải năm | 9974 . 1433 . 3507 . 5017 . 5786 . 3959 |
| Giải sáu | 286 . 256 . 022 |
| Giải bảy | 24 . 21 . 46 . 31 |
- Miền Bắc
| Lô tô Miền Bắc Thứ Tư 16-09-2026 |
|---|
071317212224283131 |
334044464656596469 |
727483868686879199 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 07; 0 40; |
1 13; 17; 1 21; 31; 31; 91; |
2 21; 22; 24; 28; 2 22; 72; |
3 31; 31; 33; 3 13; 33; 83; |
4 40; 44; 46; 46; 4 24; 44; 64; 74; |
5 56; 59; 5 - |
6 64; 69; 6 46; 46; 56; 86; 86; 86; |
7 72; 74; 7 07; 17; 87; |
8 83; 86; 86; 86; 87; 8 28; |
9 91; 99; 9 59; 69; 99; |
| Đặc biệt | 31429 |
| Giải nhất | 56141 |
| Giải nhì | 63539 . 52989 |
| Giải ba | 87180 . 30479 . 53919 . 09896 . 01566 . 70239 |
| Giải tư | 5782 . 5790 . 0227 . 0122 |
| Giải năm | 1322 . 7963 . 3404 . 1478 . 1458 . 8914 |
| Giải sáu | 719 . 652 . 339 |
| Giải bảy | 27 . 15 . 44 . 13 |
- Miền Bắc
| Lô tô Miền Bắc Thứ Ba 15-09-2026 |
|---|
041314151919222227 |
272939393941445258 |
636678798082899096 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 04; 0 80; 90; |
1 13; 14; 15; 19; 19; 1 41; |
2 22; 22; 27; 27; 29; 2 22; 22; 52; 82; |
3 39; 39; 39; 3 13; 63; |
4 41; 44; 4 04; 14; 44; |
5 52; 58; 5 15; |
6 63; 66; 6 66; 96; |
7 78; 79; 7 27; 27; |
8 80; 82; 89; 8 58; 78; |
9 90; 96; 9 19; 19; 29; 39; 39; 39; 79; 89; |
| Đặc biệt | 74522 |
| Giải nhất | 70592 |
| Giải nhì | 57489 . 68602 |
| Giải ba | 86718 . 84988 . 37198 . 60351 . 72717 . 29855 |
| Giải tư | 0529 . 0808 . 7371 . 8648 |
| Giải năm | 3457 . 1096 . 4779 . 9172 . 9648 . 3493 |
| Giải sáu | 956 . 313 . 547 |
| Giải bảy | 75 . 94 . 24 . 31 |
- Miền Bắc
| Lô tô Miền Bắc Thứ Hai 14-09-2026 |
|---|
020813171822242931 |
474848515556577172 |
757988899293949698 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 02; 08; 0 - |
1 13; 17; 18; 1 31; 51; 71; |
2 22; 24; 29; 2 02; 22; 72; 92; |
3 31; 3 13; 93; |
4 47; 48; 48; 4 24; 94; |
5 51; 55; 56; 57; 5 55; 75; |
6 - 6 56; 96; |
7 71; 72; 75; 79; 7 17; 47; 57; |
8 88; 89; 8 08; 18; 48; 48; 88; 98; |
9 92; 93; 94; 96; 98; 9 29; 79; 89; |
| Đặc biệt | 83799 |
| Giải nhất | 63029 |
| Giải nhì | 21509 . 71228 |
| Giải ba | 28530 . 12732 . 41085 . 43205 . 58675 . 62527 |
| Giải tư | 2812 . 7409 . 9962 . 7240 |
| Giải năm | 5439 . 8360 . 4126 . 2579 . 5130 . 5884 |
| Giải sáu | 988 . 648 . 462 |
| Giải bảy | 21 . 88 . 40 . 27 |
- Miền Bắc
| Lô tô Miền Bắc Chủ Nhật 13-09-2026 |
|---|
050909122126272728 |
293030323940404860 |
626275798485888899 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 05; 09; 09; 0 30; 30; 40; 40; 60; |
1 12; 1 21; |
2 21; 26; 27; 27; 28; 29; 2 12; 32; 62; 62; |
3 30; 30; 32; 39; 3 - |
4 40; 40; 48; 4 84; |
5 - 5 05; 75; 85; |
6 60; 62; 62; 6 26; |
7 75; 79; 7 27; 27; |
8 84; 85; 88; 88; 8 28; 48; 88; 88; |
9 99; 9 09; 09; 29; 39; 79; 99; |
| Đặc biệt | 58851 |
| Giải nhất | 93635 |
| Giải nhì | 62249 . 19402 |
| Giải ba | 15181 . 68352 . 76599 . 77021 . 54082 . 85899 |
| Giải tư | 5804 . 9984 . 3399 . 1827 |
| Giải năm | 2462 . 9390 . 4742 . 1298 . 8565 . 6114 |
| Giải sáu | 119 . 998 . 793 |
| Giải bảy | 01 . 39 . 43 . 23 |
- Miền Bắc
| Lô tô Miền Bắc Thứ Bảy 12-09-2026 |
|---|
010204141921232735 |
394243495152626581 |
828490939898999999 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 01; 02; 04; 0 90; |
1 14; 19; 1 01; 21; 51; 81; |
2 21; 23; 27; 2 02; 42; 52; 62; 82; |
3 35; 39; 3 23; 43; 93; |
4 42; 43; 49; 4 04; 14; 84; |
5 51; 52; 5 35; 65; |
6 62; 65; 6 - |
7 - 7 27; |
8 81; 82; 84; 8 98; 98; |
9 90; 93; 98; 98; 99; 99; 99; 9 19; 39; 49; 99; 99; 99; |
| Đặc biệt | 29352 |
| Giải nhất | 76083 |
| Giải nhì | 08590 . 75553 |
| Giải ba | 88200 . 79039 . 18954 . 69147 . 63705 . 52097 |
| Giải tư | 3999 . 8383 . 3002 . 5031 |
| Giải năm | 2110 . 3571 . 3864 . 5633 . 0008 . 2974 |
| Giải sáu | 827 . 083 . 875 |
| Giải bảy | 00 . 41 . 89 . 12 |
- Miền Bắc
| Lô tô Miền Bắc Thứ Sáu 11-09-2026 |
|---|
000002050810122731 |
333941475253546471 |
747583838389909799 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 00; 00; 02; 05; 08; 0 00; 00; 10; 90; |
1 10; 12; 1 31; 41; 71; |
2 27; 2 02; 12; 52; |
3 31; 33; 39; 3 33; 53; 83; 83; 83; |
4 41; 47; 4 54; 64; 74; |
5 52; 53; 54; 5 05; 75; |
6 64; 6 - |
7 71; 74; 75; 7 27; 47; 97; |
8 83; 83; 83; 89; 8 08; |
9 90; 97; 99; 9 39; 89; 99; |
Bình luận
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB - kqxs thủ đô - kqxs kiến thiết miền bắc, 7 ngày qua
Giải thưởng xổ số truyền thống - xổ số miền bắc (XSMB) hay xổ số Thủ Đô
Cơ cấu giải thưởng: Chỉ với 10.000 đồng có thể trúng thưởng 1 tỷ đồng
Loại vé 10.000 đ – 15 loại
Có 66.500 giải thưởng (quay 27 lần)
3 giải đặc biệt: mỗi giải trị giá 1.000.000.000 đồng. Quay 1 lần 5 số và 3 ký hiệu.
12 giải phụ của giải đặc biệt, mỗi giải trị giá 20.000.000 đ cho các vé trúng cả 5 số của giải đặc biệt nhưng khác ký hiệu.
15.000 giải khuyến khích của giải đặc biệt, mỗi giải trị giá 40.000 đ cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải đặc biệt.
Từ ngày 1/10/2017, Hội đồng xổ số kiến thiết miền Bắc phát hành thí điểm: Thứ ba và Thứ năm hàng tuần, quay thưởng 1 vé giải Đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng giá trị các vé trúng giải phụ của giải đặc biệt là 210 triệu đồng.
1. 6 giải Đặc Biệt (các ngày không phải mùng 1 ÂL) - Quay 6 lần ký hiệu và 5 số - 500 triệu đồng/mỗi giải 8 giải Đặc Biệt (ngày mùng 1 ÂL hàng tháng) - Quay 8 lần ký hiệu và 5 số - 500 triệu đồng/mỗi giải
2. 15 giải Nhất - Quay 5 số - 10 triệu đồng/mỗi giải
3. 30 giải Nhì - Quay 5 số - 5 triệu đồng/mỗi giải
4. 90 giải Ba - Quay 5 số - 1 triệu đồng/mỗi giải
5. 600 giải Tư - Quay 4 số - 400 nghìn đồng/mỗi giải
6. 900 giải Năm - Quay 4 số - 200 nghìn đồng/mỗi giải
7. 4.500 giải Sáu - Quay 3 số - 100 nghìn đồng/mỗi giải
8. 60.000 giải Bảy - Quay 2 số - 40 nghìn đồng/mỗi giải.
*** Ngoài ra còn có:
+ 9 giải phụ Đặc biệt (các ngày không phải mùng 1 ÂL)
+ 12 giải phụ Đặc biệt (ngày mùng 1 ÂL hàng tháng)
Mỗi giải phụ đặc biệt trị giá 25 triệu đồng mỗi giải trúng.

Hình ảnh vé xổ số kiến thiết miền bắc - xổ số thủ đô



