Thống kê giải đặc biệtSổ kết quả
Dò nhiều vé
Lịch sử dò vé

Dò Vé Số Bằng AI

×

AI đang phân tích và nhận diện vé số...

Quá trình này có thể mất vài giây
Xem trước vé số

Thông tin tra cứu

  • Tỉnh / Đài:-
  • Ngày quay:-
  • Dãy số vé:-

Kết quả Xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung Chủ Nhật 13-09-2026

Giải
Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
Giải tám
65 . 47 . 50
Giải bảy
981 . 492 . 711
Giải sáu
1792 . 7619 . 3906 . 0178 . 4339 . 8601 . 9664 . 2363 . 4583
Giải năm
7086 . 3812 . 5626
Giải tư
49324 . 19495 . 50493 . 78963 . 44096 . 61317 . 26016 . 71696 . 06186 . 85923 . 27590 . 67925 . 04545 . 37293 . 97569 . 19693 . 73290 . 27439 . 38219 . 03382 . 28709
Giải ba
27771 . 54167 . 45241 . 53637 . 52074 . 49781
Giải nhì
52536 . 38802 . 27754
Giải nhất
86378 . 52031 . 10834
Đặc biệt
236430 . 601414 . 609878
  • Thừa Thiên Huế
  • Khánh Hòa
  • Kon Tum
Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 13-09-2026
161923243036374563
646571787881869293
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 - 0 30;
1 16; 19; 1 71; 81;
2 23; 24; 2 92;
3 30; 36; 37; 3 23; 63; 93;
4 45; 4 24; 64;
5 - 5 45; 65;
6 63; 64; 65; 6 16; 36; 86;
7 71; 78; 78; 7 37;
8 81; 86; 8 78; 78;
9 92; 93; 9 19;
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 13-09-2026
021214193139476367
748290909293959696
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 02; 0 90; 90;
1 12; 14; 19; 1 31;
2 - 2 02; 12; 82; 92;
3 31; 39; 3 63; 93;
4 47; 4 14; 74;
5 - 5 95;
6 63; 67; 6 96; 96;
7 74; 7 47; 67;
8 82; 8 -
9 90; 90; 92; 93; 95; 96; 96; 9 19; 39;
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 13-09-2026
010609111725263439
415054697881838693
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 01; 06; 09; 0 50;
1 11; 17; 1 01; 11; 41; 81;
2 25; 26; 2 -
3 34; 39; 3 83; 93;
4 41; 4 34; 54;
5 50; 54; 5 25;
6 69; 6 06; 26; 86;
7 78; 7 17;
8 81; 83; 86; 8 78;
9 93; 9 09; 39; 69;

Xổ số Miền Trung Thứ Bảy 12-09-2026

Giải
Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
Giải tám
28 . 67 . 20
Giải bảy
729 . 835 . 320
Giải sáu
5845 . 9311 . 6976 . 8420 . 9967 . 7681 . 9659 . 9224 . 1403
Giải năm
2636 . 4830 . 5175
Giải tư
52982 . 06509 . 30727 . 54889 . 78059 . 61199 . 89925 . 88451 . 08360 . 26685 . 74473 . 71899 . 08550 . 90130 . 22883 . 84168 . 08704 . 50681 . 54679 . 39613 . 54752
Giải ba
44922 . 49963 . 21436 . 09820 . 61884 . 62181
Giải nhì
38300 . 42205 . 08444
Giải nhất
39318 . 70058 . 76684
Đặc biệt
968058 . 777730 . 036304
  • Đà Nẵng
  • Quảng Ngãi
  • Đắk Nông
Lô tô Đà Nẵng Thứ Bảy 12-09-2026
001820202225282936
455058596879828589
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 00; 0 00; 20; 20; 50;
1 18; 1 -
2 20; 20; 22; 25; 28; 29; 2 22; 82;
3 36; 3 -
4 45; 4 -
5 50; 58; 59; 5 25; 45; 85;
6 68; 6 36;
7 79; 7 -
8 82; 85; 89; 8 18; 28; 58; 68;
9 - 9 29; 59; 79; 89;
Lô tô Quảng Ngãi Thứ Bảy 12-09-2026
040509111324303030
355158596367677384
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 04; 05; 09; 0 30; 30; 30;
1 11; 13; 1 11; 51;
2 24; 2 -
3 30; 30; 30; 35; 3 13; 63; 73;
4 - 4 04; 24; 84;
5 51; 58; 59; 5 05; 35;
6 63; 67; 67; 6 -
7 73; 7 67; 67;
8 84; 8 58;
9 - 9 09; 59;
Lô tô Đắk Nông Thứ Bảy 12-09-2026
030420202736445260
757681818183849999
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 03; 04; 0 20; 20; 60;
1 - 1 81; 81; 81;
2 20; 20; 27; 2 52;
3 36; 3 03; 83;
4 44; 4 04; 44; 84;
5 52; 5 75;
6 60; 6 36; 76;
7 75; 76; 7 27;
8 81; 81; 81; 83; 84; 8 -
9 99; 99; 9 99; 99;
Bình luận
Tâm Đẹp trai: Kết quả cập nhật nhanh, chính xác. Theo dõi kqxs 10 năm nay, rất hài lòng. Cám ơn admin!
(21:36:57 19/04/2021)

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay

 

Thông tin về Kết quả Xổ Số Kiến thiết Miền Trung


Gồm 14 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, xổ số Đà Nẵng mở thưởng vào thứ 4 và thứ 7, xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào thứ 4 và chủ nhật. Các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.

1. Chi tiết về các ngày mở thưởng như sau:

Thứ Hai: Phú Yên (xspy),  Thừa Thiên Huế (xstth)
 
Thứ Ba: Đắk Lắk (xsdlk), Quảng Nam (xsqnm)
 
Thứ Tư: Đà Nẵng (xsdng), Khánh Hòa (xskh)
 
Thứ Năm: Quảng Bình (xsqb),  Bình Định (xsbdi),  Quảng Trị (xsqt)
 
Thứ Sáu: Gia Lai (xsgl), Ninh Thuận (xsnt)
 
Thứ Bẩy: Đà Nẵng (xsdng), Quảng Ngãi (xsqng), Đắk Nông (xsdno)
 
Chủ Nhật: Khánh Hòa (xskh), Kon Tum (xskt)

2. Cơ cấu giải thưởng 

Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 2.000.000.000 vnđ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

Giải thưởngTrùngTiền thưởngSố lượng
Giải đặc biệt6 số2.000.000.000đ01
Giải nhất5 số30.000.000đ10
Giải hai5 số15.000.000đ10
Giải ba5 số10.000.000đ20
Giải bốn5 số3.000.000đ70
Giải năm4 số1.000.000đ100
Giải sáu4 số400.000đ300
Giải bảy3 số200.000đ1.000
Giải tám2 số100.000đ10.000