Thống kê giải đặc biệtSổ kết quả
Dò nhiều vé
Lịch sử dò vé

Dò Vé Số Bằng AI

×

AI đang phân tích và nhận diện vé số...

Quá trình này có thể mất vài giây
Xem trước vé số

Thông tin tra cứu

  • Tỉnh / Đài:-
  • Ngày quay:-
  • Dãy số vé:-

Kết quả Xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung Chủ Nhật 20-09-2026

Giải
Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
Giải tám
05 . 02 . 38
Giải bảy
592 . 578 . 120
Giải sáu
4372 . 0988 . 2031 . 0269 . 8841 . 0637 . 1933 . 8140 . 1979
Giải năm
8969 . 6304 . 6917
Giải tư
64615 . 72881 . 65210 . 45751 . 05818 . 40539 . 93056 . 34039 . 59080 . 41138 . 59323 . 48668 . 79908 . 82867 . 31722 . 75000 . 79128 . 66820 . 01692 . 88048 . 00119
Giải ba
35339 . 65043 . 59078 . 08142 . 01556 . 33849
Giải nhì
40371 . 66451 . 47012
Giải nhất
12242 . 88612 . 72351
Đặc biệt
172613 . 921848 . 595460
  • Thừa Thiên Huế
  • Khánh Hòa
  • Kon Tum
Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 20-09-2026
000508131533383942
425156696971729292
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 00; 05; 08; 0 00;
1 13; 15; 1 51; 71;
2 - 2 42; 42; 72; 92; 92;
3 33; 38; 39; 3 13; 33;
4 42; 42; 4 -
5 51; 56; 5 05; 15;
6 69; 69; 6 56;
7 71; 72; 7 -
8 - 8 08; 38;
9 92; 92; 9 39; 69; 69;
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 20-09-2026
020412182328394041
434848515667788188
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 02; 04; 0 40;
1 12; 18; 1 41; 51; 81;
2 23; 28; 2 02; 12;
3 39; 3 23; 43;
4 40; 41; 43; 48; 48; 4 04;
5 51; 56; 5 -
6 67; 6 56;
7 78; 7 67;
8 81; 88; 8 18; 28; 48; 48; 78; 88;
9 - 9 39;
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 20-09-2026
101217192020223137
383949516068787980
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 - 0 10; 20; 20; 60; 80;
1 10; 12; 17; 19; 1 31; 51;
2 20; 20; 22; 2 12; 22;
3 31; 37; 38; 39; 3 -
4 49; 4 -
5 51; 5 -
6 60; 68; 6 -
7 78; 79; 7 17; 37;
8 80; 8 38; 68; 78;
9 - 9 19; 39; 49; 79;

Xổ số Miền Trung Thứ Bảy 19-09-2026

Giải
Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
Giải tám
59 . 11 . 31
Giải bảy
748 . 236 . 561
Giải sáu
2238 . 2937 . 6562 . 0265 . 9198 . 4444 . 0445 . 7806 . 0650
Giải năm
2011 . 7526 . 7212
Giải tư
97406 . 96792 . 88391 . 91773 . 04605 . 68000 . 49195 . 30186 . 11259 . 72287 . 81274 . 59528 . 69240 . 28874 . 31912 . 26547 . 38052 . 88877 . 71064 . 87355 . 09506
Giải ba
87306 . 73701 . 27983 . 90063 . 20504 . 90094
Giải nhì
99261 . 51019 . 26377
Giải nhất
76319 . 86113 . 04218
Đặc biệt
159464 . 159585 . 020239
  • Đà Nẵng
  • Quảng Ngãi
  • Đắk Nông
Lô tô Đà Nẵng Thứ Bảy 19-09-2026
060611193840454748
596163646465738795
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 06; 06; 0 40;
1 11; 19; 1 11; 61;
2 - 2 -
3 38; 3 63; 73;
4 40; 45; 47; 48; 4 64; 64;
5 59; 5 45; 65; 95;
6 61; 63; 64; 64; 65; 6 06; 06;
7 73; 7 47; 87;
8 87; 8 38; 48;
9 95; 9 19; 59;
Lô tô Quảng Ngãi Thứ Bảy 19-09-2026
010405061113192636
375255747485869298
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 01; 04; 05; 06; 0 -
1 11; 13; 19; 1 01; 11;
2 26; 2 52; 92;
3 36; 37; 3 13;
4 - 4 04; 74; 74;
5 52; 55; 5 05; 55; 85;
6 - 6 06; 26; 36; 86;
7 74; 74; 7 37;
8 85; 86; 8 98;
9 92; 98; 9 19;
Lô tô Đắk Nông Thứ Bảy 19-09-2026
000612121828313944
505961627777839194
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 00; 06; 0 00; 50;
1 12; 12; 18; 1 31; 61; 91;
2 28; 2 12; 12; 62;
3 31; 39; 3 83;
4 44; 4 44; 94;
5 50; 59; 5 -
6 61; 62; 6 06;
7 77; 77; 7 77; 77;
8 83; 8 18; 28;
9 91; 94; 9 39; 59;
Bình luận
Tâm Đẹp trai: Kết quả cập nhật nhanh, chính xác. Theo dõi kqxs 10 năm nay, rất hài lòng. Cám ơn admin!
(21:36:57 19/04/2021)

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay

 

Thông tin về Kết quả Xổ Số Kiến thiết Miền Trung


Gồm 14 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, xổ số Đà Nẵng mở thưởng vào thứ 4 và thứ 7, xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào thứ 4 và chủ nhật. Các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.

1. Chi tiết về các ngày mở thưởng như sau:

Thứ Hai: Phú Yên (xspy),  Thừa Thiên Huế (xstth)
 
Thứ Ba: Đắk Lắk (xsdlk), Quảng Nam (xsqnm)
 
Thứ Tư: Đà Nẵng (xsdng), Khánh Hòa (xskh)
 
Thứ Năm: Quảng Bình (xsqb),  Bình Định (xsbdi),  Quảng Trị (xsqt)
 
Thứ Sáu: Gia Lai (xsgl), Ninh Thuận (xsnt)
 
Thứ Bẩy: Đà Nẵng (xsdng), Quảng Ngãi (xsqng), Đắk Nông (xsdno)
 
Chủ Nhật: Khánh Hòa (xskh), Kon Tum (xskt)

2. Cơ cấu giải thưởng 

Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 2.000.000.000 vnđ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

Giải thưởngTrùngTiền thưởngSố lượng
Giải đặc biệt6 số2.000.000.000đ01
Giải nhất5 số30.000.000đ10
Giải hai5 số15.000.000đ10
Giải ba5 số10.000.000đ20
Giải bốn5 số3.000.000đ70
Giải năm4 số1.000.000đ100
Giải sáu4 số400.000đ300
Giải bảy3 số200.000đ1.000
Giải tám2 số100.000đ10.000