Thống kê giải đặc biệtSổ kết quả
Dò nhiều vé
Lịch sử dò vé
Dò Vé Số Bằng AI
×

AI đang phân tích và nhận diện vé số...

Quá trình này có thể mất vài giây
Xem trước vé số
Thông tin tra cứu
  • Tỉnh / Đài:-
  • Ngày quay:-
  • Dãy số vé:-

Kết quả Xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung Chủ Nhật 18-10-2026

Giải
Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
Giải tám
97 . 09 . 93
Giải bảy
923 . 249 . 022
Giải sáu
8375 . 2144 . 1243 . 4905 . 0976 . 9919 . 1400 . 6811 . 1245
Giải năm
2133 . 2902 . 2915
Giải tư
22136 . 35106 . 31960 . 01113 . 70019 . 84751 . 61993 . 37760 . 23624 . 89926 . 14254 . 01920 . 24869 . 54423 . 62930 . 72881 . 76188 . 51847 . 85677 . 14211 . 93143
Giải ba
75998 . 96646 . 42636 . 45582 . 74963 . 74628
Giải nhì
26574 . 22113 . 48032
Giải nhất
48525 . 69637 . 50968
Đặc biệt
294495 . 746834 . 722826
Tóm tắt KQ
  • Thừa Thiên Huế
  • Khánh Hòa
  • Kon Tum
Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 18-10-2026
000513232526333669
747577818293959798
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 00; 05; 0 00;
1 13; 1 81;
2 23; 25; 26; 2 82;
3 33; 36; 3 13; 23; 33; 93;
4 - 4 74;
5 - 5 05; 25; 75; 95;
6 69; 6 26; 36;
7 74; 75; 77; 7 77; 97;
8 81; 82; 8 98;
9 93; 95; 97; 98; 9 69;
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 18-10-2026
020609111113192334
374446495460637688
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 02; 06; 09; 0 60;
1 11; 11; 13; 19; 1 11; 11;
2 23; 2 02;
3 34; 37; 3 13; 23; 63;
4 44; 46; 49; 4 34; 44; 54;
5 54; 5 -
6 60; 63; 6 06; 46; 76;
7 76; 7 37;
8 88; 8 88;
9 - 9 09; 19; 49;
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 18-10-2026
151920222426283032
364343454751606893
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 - 0 20; 30; 60;
1 15; 19; 1 51;
2 20; 22; 24; 26; 28; 2 22; 32;
3 30; 32; 36; 3 43; 43; 93;
4 43; 43; 45; 47; 4 24;
5 51; 5 15; 45;
6 60; 68; 6 26; 36;
7 - 7 47;
8 - 8 28; 68;
9 93; 9 19;

Xổ số Miền Trung Thứ Bảy 17-10-2026

Giải
Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
Giải tám
60 . 34 . 63
Giải bảy
308 . 776 . 203
Giải sáu
3390 . 5316 . 3519 . 6759 . 6091 . 5136 . 3010 . 3328 . 8093
Giải năm
2440 . 8643 . 2911
Giải tư
02349 . 16169 . 92901 . 98066 . 28698 . 62080 . 57113 . 79540 . 85168 . 83656 . 34395 . 40201 . 13281 . 59845 . 58604 . 89490 . 56632 . 31395 . 74689 . 03514 . 58679
Giải ba
06414 . 22729 . 97611 . 21927 . 54074 . 62913
Giải nhì
15009 . 66862 . 30922
Giải nhất
62572 . 60175 . 61504
Đặc biệt
755140 . 193979 . 377551
Tóm tắt KQ
  • Đà Nẵng
  • Quảng Ngãi
  • Đắk Nông
Lô tô Đà Nẵng Thứ Bảy 17-10-2026
080910131427404049
565960667281899090
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 08; 09; 0 10; 40; 40; 60; 90; 90;
1 10; 13; 14; 1 81;
2 27; 2 72;
3 - 3 13;
4 40; 40; 49; 4 14;
5 56; 59; 5 -
6 60; 66; 6 56; 66;
7 72; 7 27;
8 81; 89; 8 08;
9 90; 90; 9 09; 49; 59; 89;
Lô tô Quảng Ngãi Thứ Bảy 17-10-2026
141628293234404345
626974757679919598
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 - 0 40;
1 14; 16; 1 91;
2 28; 29; 2 32; 62;
3 32; 34; 3 43;
4 40; 43; 45; 4 14; 34; 74;
5 - 5 45; 75; 95;
6 62; 69; 6 16; 76;
7 74; 75; 76; 79; 7 -
8 - 8 28; 98;
9 91; 95; 98; 9 29; 69; 79;
Lô tô Đắk Nông Thứ Bảy 17-10-2026
010103040411111319
223651636879809395
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 01; 01; 03; 04; 04; 0 80;
1 11; 11; 13; 19; 1 01; 01; 11; 11; 51;
2 22; 2 22;
3 36; 3 03; 13; 63; 93;
4 - 4 04; 04;
5 51; 5 95;
6 63; 68; 6 36;
7 79; 7 -
8 80; 8 68;
9 93; 95; 9 19; 79;

Xổ số Miền Trung Thứ Sáu 16-10-2026

Giải
Gia LaiNinh Thuận
Giải tám
55 . 90
Giải bảy
120 . 129
Giải sáu
6363 . 9624 . 5814 . 5662 . 2828 . 1506
Giải năm
4787 . 9169
Giải tư
37682 . 20131 . 63715 . 19512 . 49879 . 28884 . 88292 . 14396 . 75893 . 62815 . 15133 . 03514 . 81804 . 49892
Giải ba
68824 . 61907 . 46678 . 77989
Giải nhì
30082 . 24493
Giải nhất
35668 . 48431
Đặc biệt
403215 . 171770
Tóm tắt KQ
  • Gia Lai
  • Ninh Thuận
Lô tô Gia Lai Thứ Sáu 16-10-2026
041415152024283355
636878798282879293
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 04; 0 20;
1 14; 15; 15; 1 -
2 20; 24; 28; 2 82; 82; 92;
3 33; 3 33; 63; 93;
4 - 4 04; 14; 24;
5 55; 5 15; 15; 55;
6 63; 68; 6 -
7 78; 79; 7 87;
8 82; 82; 87; 8 28; 68; 78;
9 92; 93; 9 79;
Lô tô Ninh Thuận Thứ Sáu 16-10-2026
060712141524293131
626970848990929396
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 06; 07; 0 70; 90;
1 12; 14; 15; 1 31; 31;
2 24; 29; 2 12; 62; 92;
3 31; 31; 3 93;
4 - 4 14; 24; 84;
5 - 5 15;
6 62; 69; 6 06; 96;
7 70; 7 07;
8 84; 89; 8 -
9 90; 92; 93; 96; 9 29; 69; 89;

Xổ số Miền Trung Thứ năm 15-10-2026

Giải
Quảng BìnhBình ĐịnhQuảng Trị
Giải tám
03 . 73 . 17
Giải bảy
065 . 643 . 478
Giải sáu
9293 . 2086 . 4731 . 0371 . 9300 . 0938 . 5589 . 1699 . 9186
Giải năm
4891 . 5029 . 5180
Giải tư
49934 . 80161 . 99740 . 58219 . 21555 . 77884 . 81011 . 99298 . 74705 . 93665 . 61992 . 90468 . 58099 . 49129 . 04017 . 04024 . 17088 . 66280 . 11485 . 42060 . 85087
Giải ba
25760 . 39360 . 36453 . 10808 . 69010 . 72251
Giải nhì
01686 . 33809 . 52680
Giải nhất
57066 . 91823 . 71612
Đặc biệt
314660 . 438678 . 316331
Tóm tắt KQ
  • Quảng Bình
  • Bình Định
  • Quảng Trị
Lô tô Quảng Bình Thứ năm 15-10-2026
030811192434606065
656671858689919399
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 03; 08; 0 60; 60;
1 11; 19; 1 11; 71; 91;
2 24; 2 -
3 34; 3 03; 93;
4 - 4 24; 34;
5 - 5 65; 65; 85;
6 60; 60; 65; 65; 66; 6 66; 86;
7 71; 7 -
8 85; 86; 89; 8 08;
9 91; 93; 99; 9 19; 89; 99;
Lô tô Bình Định Thứ năm 15-10-2026
000910232929435560
606173788688929899
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 00; 09; 0 00; 10; 60; 60;
1 10; 1 61;
2 23; 29; 29; 2 92;
3 - 3 23; 43; 73;
4 43; 4 -
5 55; 5 55;
6 60; 60; 61; 6 86;
7 73; 78; 7 -
8 86; 88; 8 78; 88; 98;
9 92; 98; 99; 9 09; 29; 29; 99;
Lô tô Quảng Trị Thứ năm 15-10-2026
051217173131384051
536878808080848687
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 05; 0 40; 80; 80; 80;
1 12; 17; 17; 1 31; 31; 51;
2 - 2 12;
3 31; 31; 38; 3 53;
4 40; 4 84;
5 51; 53; 5 05;
6 68; 6 86;
7 78; 7 17; 17; 87;
8 80; 80; 80; 84; 86; 87; 8 38; 68; 78;
9 - 9 -

Xổ số Miền Trung Thứ Tư 14-10-2026

Giải
Đà NẵngKhánh Hòa
Giải tám
54 . 43
Giải bảy
835 . 694
Giải sáu
5636 . 9286 . 1126 . 6083 . 2074 . 9976
Giải năm
0880 . 3840
Giải tư
06209 . 49812 . 80860 . 47395 . 07903 . 12329 . 24184 . 89910 . 32191 . 12079 . 32257 . 83152 . 79774 . 71361
Giải ba
73876 . 16863 . 24124 . 91149
Giải nhì
00411 . 53665
Giải nhất
05429 . 61326
Đặc biệt
214252 . 077039
Tóm tắt KQ
  • Đà Nẵng
  • Khánh Hòa
Lô tô Đà Nẵng Thứ Tư 14-10-2026
030911242629353652
545760747476808491
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 03; 09; 0 60; 80;
1 11; 1 11; 91;
2 24; 26; 29; 2 52;
3 35; 36; 3 03;
4 - 4 24; 54; 74; 74; 84;
5 52; 54; 57; 5 35;
6 60; 6 26; 36; 76;
7 74; 74; 76; 7 57;
8 80; 84; 8 -
9 91; 9 09; 29;
Lô tô Khánh Hòa Thứ Tư 14-10-2026
101226293940434952
616365767983869495
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 - 0 10; 40;
1 10; 12; 1 61;
2 26; 29; 2 12; 52;
3 39; 3 43; 63; 83;
4 40; 43; 49; 4 94;
5 52; 5 65; 95;
6 61; 63; 65; 6 26; 76; 86;
7 76; 79; 7 -
8 83; 86; 8 -
9 94; 95; 9 29; 39; 49; 79;

Xổ số Miền Trung Thứ Ba 13-10-2026

Giải
Đắk LắkQuảng Nam
Giải tám
39 . 01
Giải bảy
190 . 519
Giải sáu
5330 . 2087 . 1423 . 3235 . 1807 . 2929
Giải năm
4770 . 5252
Giải tư
53193 . 14482 . 17003 . 90289 . 44102 . 64639 . 36930 . 80922 . 61205 . 96951 . 46463 . 47185 . 63597 . 86318
Giải ba
24739 . 85378 . 02191 . 94731
Giải nhì
56145 . 67927
Giải nhất
64274 . 96716
Đặc biệt
888136 . 555708
Tóm tắt KQ
  • Đắk Lắk
  • Quảng Nam
Lô tô Đắk Lắk Thứ Ba 13-10-2026
020305072330303639
394563707490919397
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 02; 03; 05; 07; 0 30; 30; 70; 90;
1 - 1 91;
2 23; 2 02;
3 30; 30; 36; 39; 39; 3 03; 23; 63; 93;
4 45; 4 74;
5 - 5 05; 45;
6 63; 6 36;
7 70; 74; 7 07; 97;
8 - 8 -
9 90; 91; 93; 97; 9 39; 39;
Lô tô Quảng Nam Thứ Ba 13-10-2026
010816181922272931
353951527882858789
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 01; 08; 0 -
1 16; 18; 19; 1 01; 31; 51;
2 22; 27; 29; 2 22; 52; 82;
3 31; 35; 39; 3 -
4 - 4 -
5 51; 52; 5 35; 85;
6 - 6 16;
7 78; 7 27; 87;
8 82; 85; 87; 89; 8 08; 18; 78;
9 - 9 19; 29; 39; 89;

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 12-10-2026

Giải
Phú YênThừa Thiên Huế
Giải tám
10 . 50
Giải bảy
261 . 543
Giải sáu
9574 . 2538 . 2934 . 1836 . 6460 . 8654
Giải năm
5719 . 0466
Giải tư
59644 . 44588 . 68831 . 43503 . 27204 . 97229 . 44961 . 08548 . 29686 . 74774 . 58278 . 85783 . 23908 . 33040
Giải ba
67207 . 30665 . 78377 . 31137
Giải nhì
86949 . 56734
Giải nhất
54312 . 90843
Đặc biệt
841328 . 593056
Tóm tắt KQ
  • Phú Yên
  • Thừa Thiên Huế
Lô tô Phú Yên Thứ Hai 12-10-2026
040708101219283134
444960616174777886
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 04; 07; 08; 0 10; 60;
1 10; 12; 19; 1 31; 61; 61;
2 28; 2 12;
3 31; 34; 3 -
4 44; 49; 4 04; 34; 44; 74;
5 - 5 -
6 60; 61; 61; 6 86;
7 74; 77; 78; 7 07; 77;
8 86; 8 08; 28; 78;
9 - 9 19; 49;
Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ Hai 12-10-2026
032934363738404343
485054566566748388
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0 03; 0 40; 50;
1 - 1 -
2 29; 2 -
3 34; 36; 37; 38; 3 03; 43; 43; 83;
4 40; 43; 43; 48; 4 34; 54; 74;
5 50; 54; 56; 5 65;
6 65; 66; 6 36; 56; 66;
7 74; 7 37;
8 83; 88; 8 38; 48; 88;
9 - 9 29;
Bình luận
Tâm Đẹp trai: Kết quả cập nhật nhanh, chính xác. Theo dõi kqxs 10 năm nay, rất hài lòng. Cám ơn admin!
(21:36:57 19/04/2021)
Tiện Ích Mới

Dò Vé Số Bằng AI — Chụp Ảnh Biết Ngay Trúng Thưởng

Không cần tra bảng số dò tay! Chỉ cần chụp 1 tấm ảnh, AI tự nhận diện đài, ngày mở thưởng và tự động đối soát nhanh chóng theo bảng kết quả 41 đài kiến thiết trong 2 giây.

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay, 7 ngày qua

Trang Xổ số Miền Trung (XSMT) trực tiếp kết quả xổ số kiến thiết 14 tỉnh miền Trung - Tây Nguyên vào khung giờ 17h15 đến 17h35 hàng ngày. Dữ liệu tự động đồng bộ nhanh chóng và chuẩn xác từ nguồn dữ liệu API mở thưởng các tỉnh thành.

Bảng cơ cấu giải thưởng Xổ số Miền Trung

Cơ cấu giải thưởng 18 lần quay mở thưởng áp dụng cho 14 đài miền Trung:

Giải thưởngTiền thưởng (VNĐ)Trùng khớpSố lượng giải
Giải ĐB2.000.000.0006 số01
Giải Nhất30.000.0005 số10
Giải Nhì15.000.0005 số10
Giải Ba10.000.0005 số20
Giải Tư3.000.0005 số70
Giải Năm1.000.0004 số100
Giải Sáu400.0004 số300
Giải Bảy200.0003 số1.000
Giải Tám100.0002 số10.000
  • Giải Phụ Đặc biệt: 50.000.000 VNĐ/vé cho vé sai số đầu tiên hàng trăm ngàn so với giải Đặc biệt.
  • Giải Khuyến khích: 6.000.000 VNĐ/vé cho vé đúng số đầu tiên và sai 1 số bất kỳ ở 5 số còn lại.

Lịch mở thưởng 14 đài XSMT theo thứ trong tuần

  • Thứ 2: Thừa Thiên Huế, Phú Yên
  • Thứ 3: Đắk Lắk, Quảng Nam
  • Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
  • Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
  • Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
  • Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế