Kết quả Xổ số Miền Trung
| Giải | Quảng BìnhBình ĐịnhQuảng Trị |
| Giải tám | 03 . 73 . 17 |
| Giải bảy | 065 . 643 . 478 |
| Giải sáu | 9293 . 2086 . 4731 . 0371 . 9300 . 0938 . 5589 . 1699 . 9186 |
| Giải năm | 4891 . 5029 . 5180 |
| Giải tư | 49934 . 80161 . 99740 . 58219 . 21555 . 77884 . 81011 . 99298 . 74705 . 93665 . 61992 . 90468 . 58099 . 49129 . 04017 . 04024 . 17088 . 66280 . 11485 . 42060 . 85087 |
| Giải ba | 25760 . 39360 . 36453 . 10808 . 69010 . 72251 |
| Giải nhì | 01686 . 33809 . 52680 |
| Giải nhất | 57066 . 91823 . 71612 |
| Đặc biệt | 314660 . 438678 . 316331 |
Tóm tắt KQ
- Quảng Bình
- Bình Định
- Quảng Trị
| Lô tô Quảng Bình Thứ năm 15-10-2026 |
|---|
030811192434606065 |
656671858689919399 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 03; 08; 0 60; 60; |
1 11; 19; 1 11; 71; 91; |
2 24; 2 - |
3 34; 3 03; 93; |
4 - 4 24; 34; |
5 - 5 65; 65; 85; |
6 60; 60; 65; 65; 66; 6 66; 86; |
7 71; 7 - |
8 85; 86; 89; 8 08; |
9 91; 93; 99; 9 19; 89; 99; |
| Lô tô Bình Định Thứ năm 15-10-2026 |
|---|
000910232929435560 |
606173788688929899 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 00; 09; 0 00; 10; 60; 60; |
1 10; 1 61; |
2 23; 29; 29; 2 92; |
3 - 3 23; 43; 73; |
4 43; 4 - |
5 55; 5 55; |
6 60; 60; 61; 6 86; |
7 73; 78; 7 - |
8 86; 88; 8 78; 88; 98; |
9 92; 98; 99; 9 09; 29; 29; 99; |
| Lô tô Quảng Trị Thứ năm 15-10-2026 |
|---|
051217173131384051 |
536878808080848687 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 05; 0 40; 80; 80; 80; |
1 12; 17; 17; 1 31; 31; 51; |
2 - 2 12; |
3 31; 31; 38; 3 53; |
4 40; 4 84; |
5 51; 53; 5 05; |
6 68; 6 86; |
7 78; 7 17; 17; 87; |
8 80; 80; 80; 84; 86; 87; 8 38; 68; 78; |
9 - 9 - |
| Giải | Đà NẵngKhánh Hòa |
| Giải tám | 54 . 43 |
| Giải bảy | 835 . 694 |
| Giải sáu | 5636 . 9286 . 1126 . 6083 . 2074 . 9976 |
| Giải năm | 0880 . 3840 |
| Giải tư | 06209 . 49812 . 80860 . 47395 . 07903 . 12329 . 24184 . 89910 . 32191 . 12079 . 32257 . 83152 . 79774 . 71361 |
| Giải ba | 73876 . 16863 . 24124 . 91149 |
| Giải nhì | 00411 . 53665 |
| Giải nhất | 05429 . 61326 |
| Đặc biệt | 214252 . 077039 |
Tóm tắt KQ
- Đà Nẵng
- Khánh Hòa
| Lô tô Đà Nẵng Thứ Tư 14-10-2026 |
|---|
030911242629353652 |
545760747476808491 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 03; 09; 0 60; 80; |
1 11; 1 11; 91; |
2 24; 26; 29; 2 52; |
3 35; 36; 3 03; |
4 - 4 24; 54; 74; 74; 84; |
5 52; 54; 57; 5 35; |
6 60; 6 26; 36; 76; |
7 74; 74; 76; 7 57; |
8 80; 84; 8 - |
9 91; 9 09; 29; |
| Lô tô Khánh Hòa Thứ Tư 14-10-2026 |
|---|
101226293940434952 |
616365767983869495 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 - 0 10; 40; |
1 10; 12; 1 61; |
2 26; 29; 2 12; 52; |
3 39; 3 43; 63; 83; |
4 40; 43; 49; 4 94; |
5 52; 5 65; 95; |
6 61; 63; 65; 6 26; 76; 86; |
7 76; 79; 7 - |
8 83; 86; 8 - |
9 94; 95; 9 29; 39; 49; 79; |
| Giải | Đắk LắkQuảng Nam |
| Giải tám | 39 . 01 |
| Giải bảy | 190 . 519 |
| Giải sáu | 5330 . 2087 . 1423 . 3235 . 1807 . 2929 |
| Giải năm | 4770 . 5252 |
| Giải tư | 53193 . 14482 . 17003 . 90289 . 44102 . 64639 . 36930 . 80922 . 61205 . 96951 . 46463 . 47185 . 63597 . 86318 |
| Giải ba | 24739 . 85378 . 02191 . 94731 |
| Giải nhì | 56145 . 67927 |
| Giải nhất | 64274 . 96716 |
| Đặc biệt | 888136 . 555708 |
Tóm tắt KQ
- Đắk Lắk
- Quảng Nam
| Lô tô Đắk Lắk Thứ Ba 13-10-2026 |
|---|
020305072330303639 |
394563707490919397 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 02; 03; 05; 07; 0 30; 30; 70; 90; |
1 - 1 91; |
2 23; 2 02; |
3 30; 30; 36; 39; 39; 3 03; 23; 63; 93; |
4 45; 4 74; |
5 - 5 05; 45; |
6 63; 6 36; |
7 70; 74; 7 07; 97; |
8 - 8 - |
9 90; 91; 93; 97; 9 39; 39; |
| Lô tô Quảng Nam Thứ Ba 13-10-2026 |
|---|
010816181922272931 |
353951527882858789 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 01; 08; 0 - |
1 16; 18; 19; 1 01; 31; 51; |
2 22; 27; 29; 2 22; 52; 82; |
3 31; 35; 39; 3 - |
4 - 4 - |
5 51; 52; 5 35; 85; |
6 - 6 16; |
7 78; 7 27; 87; |
8 82; 85; 87; 89; 8 08; 18; 78; |
9 - 9 19; 29; 39; 89; |
| Giải | Phú YênThừa Thiên Huế |
| Giải tám | 10 . 50 |
| Giải bảy | 261 . 543 |
| Giải sáu | 9574 . 2538 . 2934 . 1836 . 6460 . 8654 |
| Giải năm | 5719 . 0466 |
| Giải tư | 59644 . 44588 . 68831 . 43503 . 27204 . 97229 . 44961 . 08548 . 29686 . 74774 . 58278 . 85783 . 23908 . 33040 |
| Giải ba | 67207 . 30665 . 78377 . 31137 |
| Giải nhì | 86949 . 56734 |
| Giải nhất | 54312 . 90843 |
| Đặc biệt | 841328 . 593056 |
Tóm tắt KQ
- Phú Yên
- Thừa Thiên Huế
| Lô tô Phú Yên Thứ Hai 12-10-2026 |
|---|
040708101219283134 |
444960616174777886 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 04; 07; 08; 0 10; 60; |
1 10; 12; 19; 1 31; 61; 61; |
2 28; 2 12; |
3 31; 34; 3 - |
4 44; 49; 4 04; 34; 44; 74; |
5 - 5 - |
6 60; 61; 61; 6 86; |
7 74; 77; 78; 7 07; 77; |
8 86; 8 08; 28; 78; |
9 - 9 19; 49; |
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ Hai 12-10-2026 |
|---|
032934363738404343 |
485054566566748388 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 03; 0 40; 50; |
1 - 1 - |
2 29; 2 - |
3 34; 36; 37; 38; 3 03; 43; 43; 83; |
4 40; 43; 43; 48; 4 34; 54; 74; |
5 50; 54; 56; 5 65; |
6 65; 66; 6 36; 56; 66; |
7 74; 7 37; |
8 83; 88; 8 38; 48; 88; |
9 - 9 29; |
| Giải | Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum |
| Giải tám | 21 . 52 . 91 |
| Giải bảy | 483 . 262 . 556 |
| Giải sáu | 8094 . 8381 . 4055 . 6647 . 5866 . 0369 . 5554 . 0053 . 8287 |
| Giải năm | 2119 . 6993 . 5723 |
| Giải tư | 39604 . 75666 . 73913 . 83600 . 33783 . 69148 . 01339 . 72123 . 30188 . 29606 . 99345 . 77307 . 16666 . 52716 . 91413 . 15508 . 95359 . 98997 . 58016 . 20718 . 11661 |
| Giải ba | 78361 . 59108 . 43310 . 28930 . 12000 . 06124 |
| Giải nhì | 77022 . 64472 . 80979 |
| Giải nhất | 43311 . 48405 . 20441 |
| Đặc biệt | 715223 . 158572 . 336941 |
Tóm tắt KQ
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 11-10-2026 |
|---|
000406081116192122 |
233039475461668394 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 00; 04; 06; 08; 0 00; 30; |
1 11; 16; 19; 1 11; 21; 61; |
2 21; 22; 23; 2 22; |
3 30; 39; 3 23; 83; |
4 47; 4 04; 54; 94; |
5 54; 5 - |
6 61; 66; 6 06; 16; 66; |
7 - 7 47; |
8 83; 8 08; |
9 94; 9 19; 39; |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 11-10-2026 |
|---|
000508161823455253 |
596266667272818393 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 00; 05; 08; 0 00; |
1 16; 18; 1 81; |
2 23; 2 52; 62; 72; 72; |
3 - 3 23; 53; 83; 93; |
4 45; 4 - |
5 52; 53; 59; 5 05; 45; |
6 62; 66; 66; 6 16; 66; 66; |
7 72; 72; 7 - |
8 81; 83; 8 08; 18; |
9 93; 9 59; |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 11-10-2026 |
|---|
071013132324414148 |
555661697987889197 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 07; 0 10; |
1 10; 13; 13; 1 41; 41; 61; 91; |
2 23; 24; 2 - |
3 - 3 13; 13; 23; |
4 41; 41; 48; 4 24; |
5 55; 56; 5 55; |
6 61; 69; 6 56; |
7 79; 7 07; 87; 97; |
8 87; 88; 8 48; 88; |
9 91; 97; 9 69; 79; |
| Giải | Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông |
| Giải tám | 54 . 70 . 97 |
| Giải bảy | 266 . 274 . 563 |
| Giải sáu | 0735 . 7937 . 0648 . 1642 . 1841 . 4711 . 3681 . 2734 . 2187 |
| Giải năm | 0250 . 4928 . 5860 |
| Giải tư | 93490 . 34701 . 07415 . 80180 . 83369 . 90820 . 17971 . 15612 . 13121 . 25325 . 79970 . 29581 . 33585 . 32261 . 85119 . 20490 . 94768 . 42716 . 07184 . 88311 . 98768 |
| Giải ba | 92289 . 11137 . 96358 . 36423 . 28316 . 27062 |
| Giải nhì | 62917 . 90352 . 66514 |
| Giải nhất | 65774 . 52662 . 80546 |
| Đặc biệt | 103614 . 308363 . 109977 |
Tóm tắt KQ
- Đà Nẵng
- Quảng Ngãi
- Đắk Nông
| Lô tô Đà Nẵng Thứ Bảy 10-10-2026 |
|---|
141723253542505466 |
717480818485899090 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 - 0 50; 80; 90; 90; |
1 14; 17; 1 71; 81; |
2 23; 25; 2 42; |
3 35; 3 23; |
4 42; 4 14; 54; 74; 84; |
5 50; 54; 5 25; 35; 85; |
6 66; 6 66; |
7 71; 74; 7 17; |
8 80; 81; 84; 85; 89; 8 - |
9 90; 90; 9 89; |
| Lô tô Quảng Ngãi Thứ Bảy 10-10-2026 |
|---|
011112162834373741 |
526162636869707074 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 01; 0 70; 70; |
1 11; 12; 16; 1 01; 11; 41; 61; |
2 28; 2 12; 52; 62; |
3 34; 37; 37; 3 63; |
4 41; 4 34; 74; |
5 52; 5 - |
6 61; 62; 63; 68; 69; 6 16; |
7 70; 70; 74; 7 37; 37; |
8 - 8 28; 68; |
9 - 9 69; |
| Lô tô Đắk Nông Thứ Bảy 10-10-2026 |
|---|
111415161920214648 |
586062636877818797 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 - 0 20; 60; |
1 11; 14; 15; 16; 19; 1 11; 21; 81; |
2 20; 21; 2 62; |
3 - 3 63; |
4 46; 48; 4 14; |
5 58; 5 15; |
6 60; 62; 63; 68; 6 16; 46; |
7 77; 7 77; 87; 97; |
8 81; 87; 8 48; 58; 68; |
9 97; 9 19; |
| Giải | Gia LaiNinh Thuận |
| Giải tám | 37 . 87 |
| Giải bảy | 235 . 228 |
| Giải sáu | 5652 . 6789 . 1125 . 6066 . 3075 . 1192 |
| Giải năm | 2141 . 3270 |
| Giải tư | 88889 . 01063 . 00250 . 09072 . 39063 . 54344 . 47816 . 62277 . 67905 . 05784 . 59919 . 54890 . 61697 . 42955 |
| Giải ba | 53008 . 50292 . 10260 . 72214 |
| Giải nhì | 10547 . 15680 |
| Giải nhất | 50934 . 60244 |
| Đặc biệt | 163056 . 417882 |
Tóm tắt KQ
- Gia Lai
- Ninh Thuận
| Lô tô Gia Lai Thứ Sáu 09-10-2026 |
|---|
050816192534353741 |
475052566063758997 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 05; 08; 0 50; 60; |
1 16; 19; 1 41; |
2 25; 2 52; |
3 34; 35; 37; 3 63; |
4 41; 47; 4 34; |
5 50; 52; 56; 5 05; 25; 35; 75; |
6 60; 63; 6 16; 56; |
7 75; 7 37; 47; 97; |
8 89; 8 08; |
9 97; 9 19; 89; |
| Lô tô Ninh Thuận Thứ Sáu 09-10-2026 |
|---|
142844445563667072 |
778082848789909292 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 - 0 70; 80; 90; |
1 14; 1 - |
2 28; 2 72; 82; 92; 92; |
3 - 3 63; |
4 44; 44; 4 14; 44; 44; 84; |
5 55; 5 55; |
6 63; 66; 6 66; |
7 70; 72; 77; 7 77; 87; |
8 80; 82; 84; 87; 89; 8 28; |
9 90; 92; 92; 9 89; |
Bình luận
XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay, 7 ngày qua
Trang Xổ số Miền Trung (XSMT) trực tiếp kết quả xổ số kiến thiết 14 tỉnh miền Trung - Tây Nguyên vào khung giờ 17h15 đến 17h35 hàng ngày. Dữ liệu tự động đồng bộ nhanh chóng và chuẩn xác từ nguồn dữ liệu API mở thưởng các tỉnh thành.
Bảng cơ cấu giải thưởng Xổ số Miền Trung
Cơ cấu giải thưởng 18 lần quay mở thưởng áp dụng cho 14 đài miền Trung:
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng khớp | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
- Giải Phụ Đặc biệt: 50.000.000 VNĐ/vé cho vé sai số đầu tiên hàng trăm ngàn so với giải Đặc biệt.
- Giải Khuyến khích: 6.000.000 VNĐ/vé cho vé đúng số đầu tiên và sai 1 số bất kỳ ở 5 số còn lại.
Lịch mở thưởng 14 đài XSMT theo thứ trong tuần
- Thứ 2: Thừa Thiên Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắk Lắk, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế




(21:36:57 19/04/2021)